Cảm biến rung Hansford HS-421SRT (5 chân, M12, ra cạnh, 2 ngõ ra, kèm ngõ ra nhiệt)

HS-421SRT – Side Exit – 5 Pin M12 Dual Output Accelerometer With Temp Output
4-20mA Transmitters 4-20mA Transmitters – Three Outputs

Đầu ra tốc độ 4-20mA, gia tốc AC và nhiệt độ PT100 qua đầu nối 5 Pin M12.

Đặc tính chính
  • - Đầu ra độc đáo
  • - Dùng cho hệ thống PLC/DCS và các thiết bị thu thập dữ liệu
  • - Cổng bên cho phép truy cập dễ dàng
  • - Cấu Trúc Kết Cấu Tinh Thể Nén
Thông số kỹ thuật
Dải nhiệt độ hoạt động-25 đến 90ºC, -13 đến 194°F
Cấp bảo vệIP67
Tiêu chuẩn EMCEN61326-1:2013
Vật liệu vỏThép không gỉ
Phần tử cảm biến / Cấu trúcPZT/Shear (Cảm biến rung PZT/Shear)
Khối lượng185gms/ 6.5 oz (nominal) body only
Bộ Dây Cáp Có Bọc Chống NhiễuHS-AC032 – góc vuông, HS-AC303 – thẳng
Kiểu lắp đặt (trên/bên)Nhập Cạnh
Loại đầu nối / cápKết Nối 5 Pin M12
Tín hiệu đầu raBa Đầu Ra
Số trục đoĐơn (Tiêu chuẩn)
Applications

Quạt, Động cơ, Bơm, Máy nén, Ly tâm, Băng tải, Thiết bị xử lý không khí, Hộp số, Cuộn, Máy sấy, Máy ép, Làm mát, VAC, Trục chính, Dụng cụ máy móc, Thiết bị quy trình.

Sản phẩm liên quan

HS-421I – Top Exit – Integral PUR Cable Dual Output Intrinsically Safe Accelerometer
4-20mA Transmitters

HS-421I – Top Exit – Integral PUR Cable Dual Output Intrinsically Safe Accelerometer

Đầu ra vận tốc 4-20mA và gia tốc AC qua cáp PUR
HS-420 – Top Exit – Integral FEP Cable with Conduit 4-20mA Output Accelerometer
4-20mA Transmitters

HS-420 – Top Exit – Integral FEP Cable with Conduit 4-20mA Output Accelerometer

Đầu ra tốc độ 4-20mA qua cáp FEP với ống bảo vệ
HS-420 – Top Exit – Integral FR Cable 4-20mA Output Accelerometer
4-20mA Transmitters

HS-420 – Top Exit – Integral FR Cable 4-20mA Output Accelerometer

Đầu ra vận tốc 4-20mA qua cáp chống cháy

Bạn cần hỗ trợ lựa chọn cảm biến phù hợp?

Liên hệ để được tư vấn và báo giá ngay

Liên hệ ngay (+84) 938 888 958

Hướng dẫn kỹ thuật liên quan

Bảng Part Number — Cách Đặt Hàng

17 mã đặt hàng · Liên hệ 0938 888 958 để báo giá chính xác

Hướng dẫn: Chọn đúng Part Number theo dải đo, loại cápren lắp đặt. Mã gọn (không gạch nối) dùng khi nhập ERP/SAP.

Phiên bản Metric (mm/sec · M-thread)

Part NumberMã gọn Dải đo / SensitivityCáp / ConnectorRen lắp đặt
HS-421SRT-010-02HS421SRT010020-10 mm/sec¼-28” UNF Male
HS-421SRT-010-06HS421SRT010060-10 mm/secM6 x 1mm Male
HS-421SRT-010-08HS421SRT010080-10 mm/secM8 x 1.25mm Male
HS-421SRT-020-02HS421SRT020020-20 mm/sec¼-28” UNF Male
HS-421SRT-020-06HS421SRT020060-20 mm/secM6 x 1mm Male
HS-421SRT-020-08HS421SRT020080-20 mm/secM8 x 1.25mm Male
HS-421SRT-025-02HS421SRT025020-25 mm/sec¼-28” UNF Male
HS-421SRT-025-06HS421SRT025060-25 mm/secM6 x 1mm Male
HS-421SRT-025-08HS421SRT025080-25 mm/secM8 x 1.25mm Male
HS-421SRT-050-02HS421SRT050020-50 mm/sec¼-28” UNF Male
HS-421SRT-050-06HS421SRT050060-50 mm/secM6 x 1mm Male
HS-421SRT-050-08HS421SRT050080-50 mm/secM8 x 1.25mm Male
HS-421SRT-100-02HS421SRT100020-100 mm/sec¼-28” UNF Male
HS-421SRT-100-06HS421SRT100060-100 mm/secM6 x 1mm Male
HS-421SRT-100-08HS421SRT100080-100 mm/secM8 x 1.25mm Male

Phiên bản US (IPS · NPT/UNF-thread)

Part NumberMã gọn Dải đo / SensitivityCáp / ConnectorRen lắp đặt
HS-421SRT-012-06HS421SRT012060-½ IPSM6 x 1mm Male
HS-421SRT-012-08HS421SRT012080-½ IPSM8 x 1.25mm Male
Yêu cầu báo giá theo Part Number Phản hồi trong 2 giờ làm việc