Cảm biến rung ATEX Hansford HS-100I (2 chân, MS, ra đỉnh)

HS-100I – Top Exit – 2 Pin MS Intrinsically Safe Accelerometer
AC Accelerometers Compression

Đầu ra gia tốc AC 100mV/g qua đầu nối 2 Pin MS

Đặc tính chính
  • - An toàn nội tại với các chứng nhận từ Châu Âu, Hoa Kỳ, Nam Phi, Hàn Quốc, Ấn Độ và Úc.
  • - Dùng cho bộ thu thập dữ liệu
  • - Cấu Trúc Kết Cấu Tinh Thể Nén
Thông số kỹ thuật
Cấp bảo vệIP68
Tiêu chuẩn EMCEN61326-1:2013
Vật liệu vỏThép không gỉ
Phần tử cảm biến / Cấu trúcPZT/Nén
Khối lượng106gms / 3.7 oz (nominal) body only
Bộ Dây Cáp Có Bọc Chống NhiễuXem: www.hansfordsensors.com để biết thêm tùy chọn.
Kiểu lắp đặt (trên/bên)Nhập từ trên
Thiết kếTiêu chuẩn
Tính năngAn toàn nội tại
Loại đầu nối / cápKết Nối MS 2 Chân
Tín hiệu đầu raĐầu Ra Đơn Lẻ
Số trục đoĐơn (Tiêu chuẩn)
Applications

Quạt, Động cơ, Bơm, Máy nén, Ly tâm, Băng tải, Thiết bị xử lý không khí, Hộp số, Cuộn, Máy sấy, Máy ép, Làm mát, VAC, Trục chính, Dụng cụ máy móc, Thiết bị quy trình.

Sản phẩm liên quan

HS-104 -Top Exit – 3 Pin MS Low Power Accelerometer
AC Accelerometers

HS-104 -Top Exit – 3 Pin MS Low Power Accelerometer

Đầu ra gia tốc AC 100mV/g qua đầu nối 3 Pin MS
HS-104 -Top Exit – 4 Pin M12 Low Power Accelerometer
AC Accelerometers

HS-104 -Top Exit – 4 Pin M12 Low Power Accelerometer

Đầu ra gia tốc AC 100mV/g qua đầu nối M12
HS-104S – Side Exit – 3 Pin MS Low Power Accelerometer
AC Accelerometers

HS-104S – Side Exit – 3 Pin MS Low Power Accelerometer

Đầu ra gia tốc AC 100mV/g qua đầu nối 3 Pin MS
HS-104S – Side Exit – 4 Pin M12 Low Power Accelerometer
AC Accelerometers

HS-104S – Side Exit – 4 Pin M12 Low Power Accelerometer

Đầu ra gia tốc AC 100mV/g qua đầu nối M12

Bạn cần hỗ trợ lựa chọn cảm biến phù hợp?

Liên hệ để được tư vấn và báo giá ngay

Liên hệ ngay (+84) 938 888 958

Bảng Part Number — Cách Đặt Hàng

25 mã đặt hàng · Liên hệ 0938 888 958 để báo giá chính xác

Hướng dẫn: Chọn đúng Part Number theo dải đo, loại cápren lắp đặt. Mã gọn (không gạch nối) dùng khi nhập ERP/SAP.

Phiên bản Metric (mm/sec · M-thread)

Part NumberMã gọn Dải đo / SensitivityCáp / ConnectorRen lắp đặt
HS-100I-01-01HS100I0101PUR¼-28” UNF Female
HS-100I-01-02HS100I0102PUR¼-28” UNF Male
HS-100I-01-06HS100I0106PURM6 x 1mm Male
HS-100I-01-08HS100I0108PURM8 x 1.25mm Male
HS-100I-01-10HS100I0110PURM10 x 1.5mm Male
HS-100I-02-01HS100I0201Braided¼-28” UNF Female
HS-100I-02-02HS100I0202Braided¼-28” UNF Male
HS-100I-02-06HS100I0206BraidedM6 x 1mm Male
HS-100I-02-08HS100I0208BraidedM8 x 1.25mm Male
HS-100I-02-10HS100I0210BraidedM10 x 1.5mm Male
HS-100I-07-01HS100I0701Silicon¼-28” UNF Female
HS-100I-07-02HS100I0702Silicon¼-28” UNF Male
HS-100I-07-06HS100I0706SiliconM6 x 1mm Male
HS-100I-07-08HS100I0708SiliconM8 x 1.25mm Male
HS-100I-07-10HS100I0710SiliconM10 x 1.5mm Male
HS-100I-50-01HS100I50012 Pin MS¼-28” UNF Female
HS-100I-50-02HS100I50022 Pin MS¼-28” UNF Male
HS-100I-50-06HS100I50062 Pin MSM6 x 1mm Male
HS-100I-50-08HS100I50082 Pin MSM8 x 1.25mm Male
HS-100I-50-10HS100I50102 Pin MSM10 x 1.5mm Male
HS-100I-54-01HS100I5401M12¼-28” UNF Female
HS-100I-54-02HS100I5402M12¼-28” UNF Male
HS-100I-54-06HS100I5406M12M6 x 1mm Male
HS-100I-54-08HS100I5408M12M8 x 1.25mm Male
HS-100I-54-10HS100I5410M12M10 x 1.5mm Male
Yêu cầu báo giá theo Part Number Phản hồi trong 2 giờ làm việc