Cảm biến rung Hansford HS-100 (Cáp bện, ra đỉnh)

HS-100 – Top Exit – Integral Braided Cable Accelerometer
AC Accelerometers Compression

Đầu ra gia tốc AC 100mV/g qua cáp bện

Đặc tính chính
  • - Người bán phổ biến nhất
  • - Dùng cho bộ thu thập dữ liệu
  • - Các tính năng tùy chỉnh
  • - Cấu Trúc Kết Cấu Tinh Thể Nén
Thông số kỹ thuật
Dải nhiệt độ hoạt động-55 đến 140ºC, -67 đến 284°F
Cấp bảo vệIP65
Tiêu chuẩn EMCEN61326-1:2013
Vật liệu vỏThép không gỉ
Phần tử cảm biến / Cấu trúcPZT/Nén
Khối lượng106gms / 3.7 oz (nominal) body only
Kiểu lắp đặt (trên/bên)Nhập từ trên (Top Entry)
Thiết kếTiêu chuẩn
Loại đầu nối / cápCáp Bện
Tín hiệu đầu raĐầu Ra Đơn Lẻ
Số trục đoĐơn (Tiêu chuẩn)
Applications

Quạt, Động cơ, Bơm, Máy nén, Ly tâm, Băng tải, Thiết bị xử lý không khí, Hộp số, Cuộn, Máy sấy, Máy ép, Làm mát, VAC, Trục chính, Dụng cụ máy móc, Thiết bị quy trình.

Sản phẩm liên quan

HS-104 -Top Exit – 3 Pin MS Low Power Accelerometer
AC Accelerometers

HS-104 -Top Exit – 3 Pin MS Low Power Accelerometer

Đầu ra gia tốc AC 100mV/g qua đầu nối 3 Pin MS
HS-104 -Top Exit – 4 Pin M12 Low Power Accelerometer
AC Accelerometers

HS-104 -Top Exit – 4 Pin M12 Low Power Accelerometer

Đầu ra gia tốc AC 100mV/g qua đầu nối M12
HS-104S – Side Exit – 3 Pin MS Low Power Accelerometer
AC Accelerometers

HS-104S – Side Exit – 3 Pin MS Low Power Accelerometer

Đầu ra gia tốc AC 100mV/g qua đầu nối 3 Pin MS
HS-104S – Side Exit – 4 Pin M12 Low Power Accelerometer
AC Accelerometers

HS-104S – Side Exit – 4 Pin M12 Low Power Accelerometer

Đầu ra gia tốc AC 100mV/g qua đầu nối M12

Bạn cần hỗ trợ lựa chọn cảm biến phù hợp?

Liên hệ để được tư vấn và báo giá ngay

Liên hệ ngay (+84) 938 888 958

Bảng Part Number — Cách Đặt Hàng

35 mã đặt hàng · Liên hệ 0938 888 958 để báo giá chính xác

Hướng dẫn: Chọn đúng Part Number theo dải đo, loại cápren lắp đặt. Mã gọn (không gạch nối) dùng khi nhập ERP/SAP.

Phiên bản Metric (mm/sec · M-thread)

Part NumberMã gọn Dải đo / SensitivityCáp / ConnectorRen lắp đặt
HS-100-01HS10001¼-28” UNF Female
HS-100-01-01HS1000101PUR¼-28” UNF Female
HS-100-01-02HS1000102PUR¼-28” UNF Male
HS-100-01-06HS1000106PURM6 x 1mm Male
HS-100-01-08HS1000108PURM8 x 1.25mm Male
HS-100-01-10HS1000110PURM10 x 1.5mm Male
HS-100-02HS10002¼-28” UNF Male
HS-100-02-01HS1000201Braided¼-28” UNF Female
HS-100-02-02HS1000202Braided¼-28” UNF Male
HS-100-02-06HS1000206BraidedM6 x 1mm Male
HS-100-02-08HS1000208BraidedM8 x 1.25mm Male
HS-100-02-10HS1000210BraidedM10 x 1.5mm Male
HS-100-06HS10006M6 x 1mm Male
HS-100-07-01HS1000701Silicon¼-28” UNF Female
HS-100-07-02HS1000702Silicon¼-28” UNF Male
HS-100-07-06HS1000706SiliconM6 x 1mm Male
HS-100-07-08HS1000708SiliconM8 x 1.25mm Male
HS-100-07-10HS1000710SiliconM10 x 1.5mm Male
HS-100-08HS10008M8 x 1.25mm Male
HS-100-08-01HS1000801Flame Retardant¼-28” UNF Female
HS-100-08-02HS1000802Flame Retardant¼-28” UNF Male
HS-100-08-06HS1000806Flame RetardantM6 x 1mm Male
HS-100-08-08HS1000808Flame RetardantM8 x 1.25mm Male
HS-100-08-10HS1000810Flame RetardantM10 x 1.5mm Male
HS-100-10HS10010M10 x 1.5mm Male
HS-100-50-01HS10050012 Pin MS¼-28” UNF Female
HS-100-50-02HS10050022 Pin MS¼-28” UNF Male
HS-100-50-06HS10050062 Pin MSM6 x 1mm Male
HS-100-50-08HS10050082 Pin MSM8 x 1.25mm Male
HS-100-50-10HS10050102 Pin MSM10 x 1.5mm Male
HS-100-54-01HS1005401M12¼-28” UNF Female
HS-100-54-02HS1005402M12¼-28” UNF Male
HS-100-54-06HS1005406M12M6 x 1mm Male
HS-100-54-08HS1005408M12M8 x 1.25mm Male
HS-100-54-10HS1005410M12M10 x 1.5mm Male
Yêu cầu báo giá theo Part Number Phản hồi trong 2 giờ làm việc